Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 汹涌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5955, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: to lớn

Xem thêm:

há, hạ [ xià ]

4E0B, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đi xuống ; 2. ở bên dưới

Xem thêm:

nguyên, nguyện [ yuán , yuàn ]

539F, tổng 10 nét, bộ hán 厂 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cánh đồng ; 2. gốc, vốn (từ trước)

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm