Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 閇 - bế | 閇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38279

UTF-8: E99687

UTF-32: 9587

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai3

Định nghĩa tiếng Anh: shut, close; obstruct, block up

Tiếng Nhật: ヘイ とじる

Tiếng Nhật (Kun): TOZASU TOJIRU MUSUBI

Tiếng Nhật (On): HEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đao [ dāo ]

5200, tổng 2 nét, bộ đao 刀 (+0 nét)

Nghĩa: con dao, cái đao

Xem thêm:

高品
cao phẩm

Xem thêm:

[ ]

9BF5, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2