Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38279

UTF-8: E99687

UTF-32: 9587

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai3

Định nghĩa tiếng Anh: shut, close; obstruct, block up

Tiếng Nhật: ヘイ とじる

Tiếng Nhật (Kun): TOZASU TOJIRU MUSUBI

Tiếng Nhật (On): HEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cư, ky, kí, ký [ jī , jū ]

5C45, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Nghĩa: ở, cư trú

Xem thêm:

kính [ jìng ]

4FD3, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Quảng Cáo

thảo dược