
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23135
UTF-8: E5A99F
UTF-32: 5A5F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhị Sơ cố lý - (二疏故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhiếp Khẩu đạo trung - (灄口道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kandaraka - (Kandaraka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: