Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23135

UTF-8: E5A99F

UTF-32: 5A5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KOISHITAU OSHIMU YOI

Tiếng Nhật (On): KO GO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

tính [ bìng ]

5002, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại ; 2. chặt, ăn (cờ)

Xem thêm:

lợi [ lì , liàn ]

6D70, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ