Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38280

UTF-8: E99688

UTF-32: 9588

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Định nghĩa tiếng Anh: village

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hàn,

Tiếng Nhật: カン ガン かき

Tiếng Nhật (Kun): SATO

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

艱難
gian nan

Xem thêm:

nhu, tu [ xū ]

9450, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Xem thêm:

thục [ shóu , shú ]

719F, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chín ; 2. đã quen, kỹ càng

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng