Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38282

UTF-8: E9968A

UTF-32: 958A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: to be obstructed, blocked; to break down

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: つかえる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAERU

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: shān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyên [ juān , xuàn , yuàn ]

6D93, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước nhỏ ; 2. kén chọn

Xem thêm:

崑山
côn sơn

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng