Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閊

閊

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38282

UTF-8: E9968A

UTF-32: 958A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: to be obstructed, blocked; to break down

Tiếng Hàn (Hangul): 산:1

Tiếng Nhật: つかえる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAERU

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: shān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độc [ dú ]

9EF7, tổng 27 nét, bộ hắc 黑 (+15 nét)

Nghĩa: nhàm chán

Xem thêm:

沙參
sa sâm

Xem thêm:

芭籬
ba li

Quảng Cáo

tiếng jrai