Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 閝 - | 閝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+5 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38301

UTF-8: E9969D

UTF-32: 959D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): KIRIMADO

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

踔遠
xước viễn

Xem thêm:

hoa [ huá ]

9A4A, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: hoa lưu 驑,騮)

Xem thêm:

慾望
dục vọng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thủ thuật blog