Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+5 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38303

UTF-8: E9969F

UTF-32: 959F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Định nghĩa tiếng Anh: hide, keep secret; hideaway

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: おえる おわる つつしむ とざす とじる

Tiếng Nhật (Kun): TOJIRU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: byì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phật [ fó ]

4ECF, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đức Phật ; 2. đạo Phật, Phật giáo

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng