Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閟

閟

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+5 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38303

UTF-8: E9969F

UTF-32: 959F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Định nghĩa tiếng Anh: hide, keep secret; hideaway

Tiếng Hàn (Hangul): 비:1N

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヒ おえる おわる つつしむ とざす とじる

Tiếng Nhật (Kun): TOJIRU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bì

Âm thời Đường: byì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quần [ qún ]

5BAD, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ở chung nhau ; 2. chỗ tụ tập

Xem thêm:

toán [ suàn ]

7B97, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: tính toán

Mời xem:

tử vi năm 2026