Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+7 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38318

UTF-8: E996AE

UTF-32: 95AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Pinyin: tíng,tǐng

Tiếng Nhật: テイ チョウ ジョウ

Quan Thoại: tíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thăng [ shēng ]

5347, tổng 4 nét, bộ thập 十 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bay lên ; 2. cái thưng ; 3. thưng, thăng (đơn vị đo)

Xem thêm:

di, thai, đài [ tái ]

6AAF, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nghĩa: cái bàn

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm