Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閹尹
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

露宿
lộ túc

Xem thêm:

鷗鷺
âu lộ

Xem thêm:

chước, thược [ sháo , zhuó ]

52FA, tổng 3 nét, bộ bao 勹 (+1 nét)

Nghĩa: 1. múc lấy ; 2. cái muôi múc canh ; 3. chước (đơn vị đo, bằng 1/100 của thăng)

Quảng Cáo

nhôm kính