Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21759

UTF-8: E593BF

UTF-32: 54FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go2

Định nghĩa tiếng Anh: excellent; to commend to be able to

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: よい

Tiếng Nhật (Kun): YOI

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dực [ yì ]

7FFC, tổng 17 nét, bộ vũ 羽 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cánh chim ; 2. vây cá ; 3. sao Dực

Quảng Cáo

shop đặc sản