Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+1 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38354

UTF-8: E99792

UTF-32: 95D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: upper-story door or window

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): MURA

Tiếng Nhật (On): TOU DOU ROU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

76D5, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

74AE, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Xem thêm:

lãnh, lĩnh [ lǐng ]

9818, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cổ áo ; 2. lĩnh, nhận

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức