
Thông tin ký tự
Bộ: hiệt ⾴(+5 nét) (đầu; trang giấy)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 38936
UTF-8: E9A098
UTF-32: 9818
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: