Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38936

UTF-8: E9A098

UTF-32: 9818

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling5

Định nghĩa tiếng Anh: neck; collar; lead, guide

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lǐng

Tiếng Nhật: リョウ レイ うなじ えり おさめる

Tiếng Nhật (Kun): UNAJI ERI OSAMERU

Tiếng Nhật (On): RYOU REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: lǐng

Âm thời Đường: liɛ̌ng

Tiếng Việt: lãnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liễn [ niǎn ]

8F87, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. càng xe (chỗ cầm để kéo xe) ; 2. kéo xe ; 3. xe của vua

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng