Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+1 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38358

UTF-8: E99796

UTF-32: 95D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong2

Định nghĩa tiếng Anh: rush in, burst in, charge in

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chèn,chuǎng

Tiếng Nhật: チン うかがう

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU

Tiếng Nhật (On): CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHUM

Quan Thoại: chuǎng

Tiếng Việt: sấm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bặc [ Bó ]

50F0, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

cẩu, củ [ gǒu ]

8009, tổng 9 nét, bộ lão 老 (+5 nét)

Xem thêm:

tăng [ zēng ]

589E, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: tăng thêm lên

Quảng Cáo

cửa kính quận 3