Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耉

耉

Thông tin ký tự

Bộ: lão ⽼(+5 nét) (già)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32777

UTF-8: E88089

UTF-32: 8009

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: old age

Tiếng Hàn (Hangul): 구:0

Tiếng Nhật: ク コウ

Tiếng Nhật (Kun): OIRU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yểu [ ]

7A7E, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Xem thêm:

lãng, lượng [ liàng ]

60A2, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: buồn rầu

Quảng Cáo

làm chả giò ngon