Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22686

UTF-8: E5A29E

UTF-32: 589E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: increase, add to, augment

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zēng,zèng,céng

Tiếng Nhật: ゾウ ソウ ふえる ふやす ます

Tiếng Nhật (Kun): MASU FUERU FUYASU

Tiếng Nhật (On): ZOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zēng

Âm thời Đường: *tzəng

Tiếng Việt: tăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

無期
vô kì

Xem thêm:

吆吆
yêu yêu

Quảng Cáo

từ điển việt việt