Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闙 - khải | khể | khởi | 闙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+11 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38361

UTF-8: E99799

UTF-32: 95D9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai2

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): KEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

半径
bán kính

Xem thêm:

lệ [ lì ]

96B8, tổng 17 nét, bộ đãi 隶 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phụ thuộc ; 2. lối chữ lệ

Xem thêm:

thiết [ tiě ]

9A56, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Nghĩa: ngựa đen có ngọn lông hơi đỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ