Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 闝

闝

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+11 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38365

UTF-8: E9979D

UTF-32: 95DD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu4

Định nghĩa tiếng Anh: patronize prostitutes, frequent

Pinyin: piáo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): OBORERU

Tiếng Nhật (On): HYOU BYOU

Quan Thoại: piáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu, trụ [ zhòu ]

54AE, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mỏ chim ; 2. tên gọi khác của sao Liễu (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

[ ]

767F, tổng 6 nét, bộ bạch 白 (+1 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai