Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+11 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38365

UTF-8: E9979D

UTF-32: 95DD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu4

Định nghĩa tiếng Anh: patronize prostitutes, frequent

Pinyin: piáo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): OBORERU

Tiếng Nhật (On): HYOU BYOU

Quan Thoại: piáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuyệt [ jué ]

7D55, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắt đứt, dứt, cự tuyệt ; 2. hết, dứt ; 3. rất, cực kỳ ; 4. có một không hai

Xem thêm:

dư, dữ, dự [ yú , yǔ , yù ]

4E0E, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cho ; 2. đi lại chơi bời, thân thiện ; 3. khen ngợi, tán thưởng; 1. và, với ; 2. chơi thân

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản