Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+11 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38365

UTF-8: E9979D

UTF-32: 95DD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu4

Định nghĩa tiếng Anh: patronize prostitutes, frequent

Pinyin: piáo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): OBORERU

Tiếng Nhật (On): HYOU BYOU

Quan Thoại: piáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zhū ]

99EF, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Xem thêm:

cốc, dục [ yù ]

5CEA, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: thung lũng

Xem thêm:

trác [ zhào ]

5545, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 2