Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闞 - giảm | hám | hảm | khám | 闞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+12 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38366

UTF-8: E9979E

UTF-32: 95DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: glance, peep; roar, growl

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kàn,hǎn,xiàn

Tiếng Nhật: カン のぞむ みる

Tiếng Nhật (Kun): NOZOMU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: kàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

冰消瓦解
băng tiêu ngoã giải

Xem thêm:

捷書
tiệp thư

Xem thêm:

寡言
quả ngôn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat vung