Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+12 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 38367

UTF-8: E9979F

UTF-32: 95DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: peacefully; quietly

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: キュウ シュウ コウ トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): OCHITSUKU TOJIRU

Tiếng Nhật (On): KYUU KOU SHUU TOU DOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bột [ bó ]

8116, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: cái cổ

Quảng Cáo

hạt kê