Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 闟

闟

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+12 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 38367

UTF-8: E9979F

UTF-32: 95DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kap1

Định nghĩa tiếng Anh: peacefully; quietly

Pinyin: xì,sè,tà

Tiếng Nhật: キュウ シュウ コウ トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): OCHITSUKU TOJIRU

Tiếng Nhật (On): KYUU KOU SHUU TOU DOU

Quan Thoại: xì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lung [ lóng ]

772C, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: mông lung 朦朧,曚曨,朦胧)

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

5965, tổng 12 nét, bộ đại 大 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sâu xa ; 2. khó hiểu ; 3. nước Áo

Quảng Cáo

đậu phộng ngon