Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闦 - | 闦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+13 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 38374

UTF-8: E997A6

UTF-32: 95E6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Pinyin: wén

Tiếng Nhật: ゴン

Tiếng Nhật (On): GON

Quan Thoại: wén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

五霸
ngũ bá

Xem thêm:

教化
giáo hoá

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

65B2, tổng 14 nét, bộ cân 斤 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đẽo (gỗ) ; 2. như chữ ”chước”

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram