Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+5 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38393

UTF-8: E997B9

UTF-32: 95F9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau6

Định nghĩa tiếng Anh: quarrel; dispute hotly

Quan Thoại: nào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiết [ zhè , zhì ]

6DDB, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Chiết Giang (tỉnh Chiết Giang)

Xem thêm:

[ shū , shǔ , xū ]

852C, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau, cỏ ăn được

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary