Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32248

UTF-8: E7B7B8

UTF-32: 7DF8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phương [ fāng ]

82B3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: thơm ngát

Xem thêm:

tháp, đáp [ dā , tǎ ]

5854, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: toà tháp

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

9CD2, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá bơn

Quảng Cáo

do thai nam