Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+6 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38394

UTF-8: E997BA

UTF-32: 95FA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: small entrance; women’s quarters

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khể, kê [ jī , qǐ ]

7A3D, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: lạy, dập đầu; 1. xem xét, suy xét ; 2. cãi cọ

Xem thêm:

đao [ ]

91D6, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Xem thêm:

xước [ ]

7E5B, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Quảng Cáo

tải sách