Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 阂 - ngại | 阂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+6 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38402

UTF-8: E99882

UTF-32: 9602

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: blocked or separated; to prevent

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

活躍
hoạt dược

Xem thêm:

痠痛
toan thống

Xem thêm:

loan [ luán ]

92AE, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái chuông

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng