Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+6 8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26686

UTF-8: E6A0BE

UTF-32: 683E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: name of tree; a part of cornice

Tiếng Nhật: ラン ひじき

Quan Thoại: luán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nga [ é ]

5CE9, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cao lớn ; 2. (tên núi)

Xem thêm:

四季
tứ quý

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ