Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+7 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38403

UTF-8: E99883

UTF-32: 9603

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan2

Định nghĩa tiếng Anh: threshold; women’s quarters

Quan Thoại: kǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đàm [ tán ]

75F0, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: đờm (trong họng)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng