Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹺

鹺

Thông tin ký tự

Bộ: lỗ ⿄(+1 nét) (đất mặn)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40570

UTF-8: E9B9BA

UTF-32: 9E7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co4

Định nghĩa tiếng Anh: salty; salt

Tiếng Hàn (Hangul): 차:N

Pinyin: cuó

Tiếng Nhật: サ ザ シ ジ

Tiếng Nhật (Kun): SHIO

Tiếng Nhật (On): SA ZA SHI JI

Quan Thoại: cuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bēi ]

9D6F, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

廋辭
sưu từ

Xem thêm:

trệ [ zhì ]

6EDE, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: chậm, trễ

Quảng Cáo

đặc sản tphcm