Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 阝 - phụ | 阝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+0 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 38429

UTF-8: E9989D

UTF-32: 961D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau6

Định nghĩa tiếng Anh: place; Kangxi radical 170

Tiếng Nhật: こざとへん

Tiếng Nhật (Kun): KOZATOHEN

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

打敗
đả bại

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

9722, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạch mộc 霂,霂)

Xem thêm:

lịch [ lì ]

6B74, tổng 14 nét, bộ chỉ 止 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trải qua, vượt qua ; 2. lịch (như: lịch 曆)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12