Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26576

UTF-8: E69F90

UTF-32: 67D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau5

Định nghĩa tiếng Anh: certain thing or person

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: méi,mǒu

Tiếng Nhật: ボウ バイ それがし

Tiếng Nhật (Kun): SOREGASHI

Tiếng Nhật (On): BOU BAI

Tiếng Hàn (Latinh): MO MAY

Quan Thoại: mǒu

Tiếng Việt: mỗ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghê [ ní ]

9F6F, tổng 23 nét, bộ xỉ 齒 (+8 nét)

Nghĩa: răng của người già rụng rồi mọc lại

Xem thêm:

[ ]

8097, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng