Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+2 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 38431

UTF-8: E9989F

UTF-32: 961F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi6

Định nghĩa tiếng Anh: team, group; army unit

Quan Thoại: duì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sáp [ sè ]

8B45, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Nghĩa: chậm chạp, ấp úng

Quảng Cáo

cửa kính quận 9