Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+3 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 38434

UTF-8: E998A2

UTF-32: 9622

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: the stump of a tree, hence, sterility; a square stool

Pinyin: ,wéi

Tiếng Nhật: ゴチ ゴツ ガイ グツ グチ

Tiếng Nhật (On): GOTSU GOCHI GI

Tiếng Hàn (Latinh): OL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chư [ zhū ]

8829, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Xem thêm:

hoanh, oanh [ hōng ]

8F5F, tổng 21 nét, bộ xa 車 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nổ (sấm) ; 2. thuốc nổ ; 3. quát ; 4. vang lừng

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng