Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阢

阢

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+3 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 38434

UTF-8: E998A2

UTF-32: 9622

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: the stump of a tree, hence, sterility; a square stool

Pinyin: wù,wéi

Tiếng Nhật: ゴチ ゴツ ギ ガイ ゲ グツ グチ

Tiếng Nhật (On): GOTSU GOCHI GI

Tiếng Hàn (Latinh): OL

Quan Thoại: wù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C04, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

khể, kê [ jī , qǐ ]

7A3D, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: lạy, dập đầu; 1. xem xét, suy xét ; 2. cãi cọ

Xem thêm:

歸真
quy chân

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng