
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33853
UTF-8: E890BD
UTF-32: 843D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Sakuludàyi - (Mahàsakuludàyin sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Quan Âm miếu - (望觀音廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du