Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33853

UTF-8: E890BD

UTF-32: 843D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok6

Định nghĩa tiếng Anh: fall, drop; net income, surplus

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: luò,,lào,luō

Tiếng Nhật: ラク おちる おとす

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU OTOSU SATO

Tiếng Nhật (On): RAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LAK

Quan Thoại: luò

Âm thời Đường: *lɑk

Tiếng Việt: lạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7450, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang đông y