Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38445

UTF-8: E998AD

UTF-32: 962D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yǔn,yǎn

Tiếng Nhật: イン セン ワイ エン

Quan Thoại: yǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

a, á [ yā , yà ]

930F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: a hạ 鍜); tên gọi cũ của amoni (hoá học)

Xem thêm:

dược [ yuè ]

79B4, tổng 21 nét, bộ kỳ 示 (+17 nét)

Nghĩa: ngày tế xuân

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú