Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錏

錏

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37647

UTF-8: E98C8F

UTF-32: 930F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: soft steel; ammonium

Tiếng Hàn (Hangul): 아:1N

Pinyin: yā,yà

Tiếng Nhật: ア しころ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKORO

Tiếng Nhật (On): A E

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: yā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngẫn [ ]

9F73, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Xem thêm:

[ kǎn ]

83B0, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng