Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38447

UTF-8: E998AF

UTF-32: 962F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: foundation; site; address

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật: あと

Tiếng Nhật (Kun): ATO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mưu [ móu ]

8C0B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: lo liệu

Xem thêm:

ngang [ áng ]

6602, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng cao đầu ; 2. giơ cao ; 3. giá cao, đắt

Xem thêm:

美洲
mĩ châu

Quảng Cáo

tử vi