Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 防城

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hãm [ xiàn ]

8C4F, tổng 17 nét, bộ đậu 豆 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đậu nửa sống nửa chín (nửa non nửa già) ; 2. nhân đậu

Xem thêm:

[ cì ]

7D58, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

714C, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: sáng sủa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức