Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 灨 - cám | công | 灨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+24 nét) (nước)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 28776

UTF-8: E781A8

UTF-32: 7068

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam3

Định nghĩa tiếng Anh: the River Gan in Jiangxi

Pinyin: gàn

Tiếng Nhật: カン コン コウ

Quan Thoại: gàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

提鞄
đề bào

Xem thêm:

億度
ức đạc

Xem thêm:

bao [ bāo ]

5305, tổng 5 nét, bộ bao 勹 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bao, túi, gói ; 2. bao bọc ; 3. vây quanh, quây quanh ; 4. thầu, thuê ; 5. bảo đảm, cam đoan ; 6. bao cấp ; 7. cục, bướu, khối u ; 8. bánh bao

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng