Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阷

阷

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38455

UTF-8: E998B7

UTF-32: 9637

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Pinyin: chēng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): NOMU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Quan Thoại: chēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bái, bại, bối [ bài , bēi , bei ]

5504, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tụng kinh

Xem thêm:

lân [ lín ]

9A4E, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: vằn giống như vảy cá trên mình ngựa

Quảng Cáo

giá sỉ