Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38455

UTF-8: E998B7

UTF-32: 9637

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Pinyin: chēng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): NOMU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đễ, đệ [ dì ]

5A23, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: em dâu

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

50CA, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tiên, người đã tu luyện ; 2. đồng xu

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12