Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giá [ jià ]

67B6, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái giá, gác (để đặt đồ vật)

Xem thêm:

khiêu, thao, thiêu, thiểu [ tāo , tiāo , tiǎo ]

6311, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chọn lựa, kén chọn ; 2. gánh, gồng ; 3. khều, chọc ; 4. dẫn dụ

Xem thêm:

xa [ chē ]

86FC, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: xa ngao 螯)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng