Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阿根庭

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ jí ]

8F2F, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ghép gỗ đóng xe ; 2. thu góp lại

Xem thêm:

nhâm [ rèn ]

59D9, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: có mang, có bầu

Xem thêm:

thừ [ chú , shú , yú ]

870D, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: thiềm thừ 蜍)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng