Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姙

姙

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23001

UTF-8: E5A799

UTF-32: 59D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam6

Định nghĩa tiếng Anh: conceive, be pregnant

Tiếng Hàn (Hangul): 임:0N

Tiếng Nhật: ニン はらむ

Tiếng Nhật (Kun): HARAMU

Tiếng Nhật (On): NIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): IM

Quan Thoại: rèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuê [ guī ]

90BD, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất, xem: hạ khuê 下邽, thượng khuê 上邽) ; 2. họ Khuê

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn , yìn ]

996E, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu