Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38510

UTF-8: E999AE

UTF-32: 966E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi6

Pinyin: duì

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI AYAFUI

Tiếng Nhật (On): TAI TE

Quan Thoại: duì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chức [ zhí ]

6A34, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

khoả [ ]

89DF, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Quảng Cáo

bán hạt mè