
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+8 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 38510
UTF-8: E999AE
UTF-32: 966E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Bà-la-môn - (Brāhmaṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: