Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38510

UTF-8: E999AE

UTF-32: 966E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi6

Pinyin: duì

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI AYAFUI

Tiếng Nhật (On): TAI TE

Quan Thoại: duì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tái [ zài ]

518D, tổng 6 nét, bộ quynh 冂 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lại, lần nữa ; 2. làm lại

Xem thêm:

đốn [ dūn ]

5428, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, bằng 1720 cân Trung Quốc) ; 2. tấn (đơn vị đo dung tích, bằng 40 mét khối)

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng