Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38528

UTF-8: E99A80

UTF-32: 9680

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Pinyin: chóng

Tiếng Nhật: チョウ ジュ

Quan Thoại: chóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính [ bǐng ]

86C3, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Xem thêm:

cược, khiêu [ juē , jué ]

5C69, tổng 18 nét, bộ thi 尸 (+15 nét)

Nghĩa: giày gai

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng