Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隅

隅

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38533

UTF-8: E99A85

UTF-32: 9685

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: corner, nook, remote place

Tiếng Hàn (Hangul): 우:0N

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: グウ グ すみ

Tiếng Nhật (Kun): SUMI

Tiếng Nhật (On): GUU GU

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yú

Âm thời Đường: *ngio

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Nê Lỗ - (寄尼魯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thông [ cōng ]

60A4, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: gấp, kíp, vội vàng

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng