Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+1 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38546

UTF-8: E99A92

UTF-32: 9692

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: the appearance of a mountain, as if two pots were standing one upon the other; the steep bank of a stream a rough mountain path

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: ゲン ケン レン

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

5E78, tổng 8 nét, bộ can 干 (+5 nét)

Nghĩa: 1. may mắn ; 2. yêu dấu

Xem thêm:

[ ]

845E, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng