Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘱

嘱

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22065

UTF-8: E598B1

UTF-32: 5631

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: order, tell, instruct, leave word

Tiếng Nhật: ショク ソク たのむ

Tiếng Nhật (Kun): TANOMU

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: zhǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

can, ngạn [ gān ]

77F8, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: đá lẫn trong than đá, đá bìa

Xem thêm:

trai [ zhāi ]

658B, tổng 10 nét, bộ văn 文 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ăn chay ; 2. nhà học

Xem thêm:

quát [ guā ]

98B3, tổng 15 nét, bộ phong 風 (+6 nét)

Nghĩa: vót, gọt, nạo, cạo

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ