Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29439

UTF-8: E78BBF

UTF-32: 72FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: エン テン

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú ]

7645, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nổi cục máu ; 2. khối u

Xem thêm:

惡徒
ác đồ

Quảng Cáo

bán măng khô