Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29439

UTF-8: E78BBF

UTF-32: 72FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: エン テン

Quan Thoại: yán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thành [ chéng ]

90D5, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: nước Thành thời cổ (nay thuộc phía bắc huyện Vấn Thượng, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

sắc [ sè , shǎi ]

8272, tổng 6 nét, bộ sắc 色 (+0 nét)

Nghĩa: 1. màu sắc ; 2. vẻ

Xem thêm:

tiễn [ jiàn ]

8E10, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. giẫm lên ; 2. thực hiện, thi hành

Quảng Cáo

bán mật mía