Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+11 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38559

UTF-8: E99A9F

UTF-32: 969F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Tiếng Nhật: ゲキ

Tiếng Nhật (Kun): SUKI HIMA

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7F56, tổng 8 nét, bộ võng 网 (+3 nét)

Xem thêm:

một [ mē , méi , mò ]

6CA1, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chìm mất ; 2. lặn (mặt trời) ; 3. không

Xem thêm:

giạ, hạ [ xià ]

5913, tổng 18 nét, bộ tuy 夊 (+15 nét)

Quảng Cáo

lạc nhân