Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+11 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38559

UTF-8: E99A9F

UTF-32: 969F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Tiếng Nhật: ゲキ

Tiếng Nhật (Kun): SUKI HIMA

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sấn, thấn [ chèn ]

6987, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cái áo quan

Xem thêm:

thanh, tinh [ jīng , qīng ]

873B, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tinh linh 蛉, tinh đình 蜓)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3