Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+11 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38560

UTF-8: E99AA0

UTF-32: 96A0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/2/2025

Định nghĩa tiếng Anh: to hide, conceal, cover; to disappear, lurk; an open secret

Tiếng Nhật: イン オン かくす かくれる よる

Tiếng Nhật (Kun): KAKURERU KAKUSU YORU

Tiếng Nhật (On): IN ON

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

驢騾
lư la

Xem thêm:

榮歸
vinh quy

Xem thêm:

家弟
gia đệ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7