
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+11 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 38560
UTF-8: E99AA0
UTF-32: 96A0
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Diệu Pháp Liên Hoa Kinh - (妙法蓮華經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: