
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+11 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 38560
UTF-8: E99AA0
UTF-32: 96A0
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Bạch vân sơ khởi Lệ Giang thành) - (雜吟(白雲初起麗江城)) | Nguyễn Du