
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+8 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31102
UTF-8: E7A5BE
UTF-32: 797E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đa giới - (Bahudhàtuka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ xuân mạn hứng - (暮春漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Moggallāna - (Moggallāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật